Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

香巴拉

xiāng bā lā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Shambhala, mythical place (Buddhism, Hinduism)

Từ cấu thành 香巴拉