香椿
xiāng chūn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cây tông dù Trung Quốc (Toona sinensis), cây rụng lá có lá non dùng làm rau ăn