Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

香甜

xiāng tián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fragrant and sweet
  2. 2. sound (sleep)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這花聞著 香甜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5569544)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.