Bỏ qua đến nội dung

馨香

xīn xiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hương thơm
  2. 2. thơm (của hương)

Từ cấu thành 馨香