Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

马大

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

mǎ dà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Martha (biblical name)

Từ chứa 马大

人高马大
rén gāo mǎ dà

tall and strong

瘦死的骆驼比马大
shòu sǐ de luò tuo bǐ mǎ dà

lit. even a scrawny camel is bigger than a horse (idiom)

费尔马大定理
fèi ěr mǎ dà dìng lǐ

Fermat's last theorem

身高马大
shēn gāo mǎ dà

tall

青马大桥
qīng mǎ dà qiáo

Tsing Ma Bridge (to Hong Kong Airport)

马大哈
mǎ dà hā

a careless person

骡马大车
luó mǎ dà chē

mule and horse carts

Từ cấu thành 马大

大
dà

big; large; great

大
dài

see 大夫[dài fu]

马
mǎ

horse

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.