Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

马屁

mǎ pì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. horse hindquarters
  2. 2. flattery
  3. 3. boot-licking

Từ cấu thành 马屁