马拉盏
mǎ lā zhǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mắm tôm (gia vị Đông Nam Á làm từ tôm lên men)