Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

马拉

mǎ lā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Marat (name)
  2. 2. Jean-Paul Marat (1743-1793), Swiss scientist and physician

Từ cấu thành 马拉