Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

马竿

mǎ gān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lasso pole
  2. 2. blind man's stick
  3. 3. white stick

Từ cấu thành 马竿