Bỏ qua đến nội dung

马队

mǎ duì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỵ binh
  2. 2. đoàn ngựa chở hàng

Từ cấu thành 马队