Bỏ qua đến nội dung

马龙

mǎ lóng
#16719

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Malong county in Qujing 曲靖[qǔ jìng], Yunnan

Từ cấu thành 马龙