Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. chở trên lưng
- 2. đeo trên lưng
- 3. mang trên lưng
Character focus
Thứ tự nét
Từ chứa 驮
geta (Japanese clogs)
Skanda, the general or guardian Bodhisattva
pack animal's load
beast of burden
pack animal
pannier
pannier
litter carried by pack animal
to transport on pack animal
a bridle path
pack (animal)
pack horse