Bỏ qua đến nội dung

驯养繁殖场

xùn yǎng fán zhí chǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trại chăn nuôi