Bỏ qua đến nội dung

驱逐

qū zhú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trục xuất
  2. 2. xua đuổi
  3. 3. đuổi

Usage notes

Common mistakes

“驱逐”的宾语通常是人或抽象事物,不能说“驱逐垃圾”,垃圾应用“清理”。

Formality

驱逐多用于正式或法律语境,口语中更常用“赶走”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他被 驱逐 出境了。
He was deported from the country.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.