驱逐
qū zhú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trục xuất
- 2. xua đuổi
- 3. đuổi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“驱逐”的宾语通常是人或抽象事物,不能说“驱逐垃圾”,垃圾应用“清理”。
Formality
驱逐多用于正式或法律语境,口语中更常用“赶走”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他被 驱逐 出境了。
He was deported from the country.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.