Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

驼鸡

tuó jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ostrich (Struthio camelus)
  2. 2. also written 鴕鳥|鸵鸟[tuó niǎo]
  3. 3. fabulous bird like Sinbad's roc