驿
Định nghĩa
- 1. ngựa trạm
- 2. trạm nghỉ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 驿
rơ le (điện tử)
dịch truyền (dịch vụ chuyển thư bằng ngựa trạm thời xưa)
quận Dịch Thành của thành phố Trú Mã Điếm, Hà Nam
quận Yicheng của thành phố Zhumadian, Hà Nam
ngựa trạm
quận Long Tuyền Dịch của thành phố Thành Đô, Tứ Xuyên