Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngựa trạm
- 2. trạm nghỉ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
8 nét
Từ chứa 驿
电驿
diàn yì
rơ le (điện tử)
驿传
yì chuán
dịch truyền (dịch vụ chuyển thư bằng ngựa trạm thời xưa)
驿城
yì chéng
quận Dịch Thành của thành phố Trú Mã Điếm, Hà Nam
驿城区
yì chéng qū
quận Yicheng của thành phố Zhumadian, Hà Nam
驿马
yì mǎ
ngựa trạm
龙泉驿
lóng quán yì
quận Long Tuyền Dịch của thành phố Thành Đô, Tứ Xuyên