Bỏ qua đến nội dung

骆驼

luò tuo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. camel
  2. 2. (coll.) blockhead
  3. 3. ninny
  4. 4. CL:峰[fēng]