骇
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. làm kinh ngạc
- 2. làm giật mình
- 3. xâm nhập trái phép (máy tính, từ mượn)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 骇
kinh hoàng
đe dọa
chống hacker
làm kinh ngạc
kinh hoàng
hacker (máy tính) (từ mượn)
sợ hãi
sóng dữ; sóng cả
kinh ngạc, sửng sốt
gây chấn động thế tục
tình thế nguy hiểm
kinh hãi