骑车
qí chē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi xe đạp
- 2. đi xe máy
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条路很平, 骑车 很舒服。
This road is very flat, so riding a bike is very comfortable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.