Bỏ qua đến nội dung

piàn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lừa
  2. 2. gạt
  3. 3. đánh lừa

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Usage notes

Common mistakes

骗用于跨上马等时,后面通常接马或自行车等交通工具,如骗马、骗腿儿。注意不要与其他跨义词混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
了我的钱。
He cheated me out of my money.
你休想 我。
Don't think you can deceive me.
人!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 136206)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.