Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kẻ lừa đảo
- 2. kẻ gian lận
- 3. kẻ lừa gạt
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“骗子”本身就是指人,不要在前面加“一个”后再加上“人”,如“一个骗子人”是错误的。
Câu ví dụ
Hiển thị 3那个 骗子 骗了他很多钱。
That swindler cheated him out of a lot of money.
这个 骗子 的手法很拙劣。
This swindler's technique is very clumsy.
我是个 骗子 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.