Bỏ qua đến nội dung

骗子

piàn zi
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kẻ lừa đảo
  2. 2. kẻ gian lận
  3. 3. kẻ lừa gạt

Usage notes

Common mistakes

“骗子”本身就是指人,不要在前面加“一个”后再加上“人”,如“一个骗子人”是错误的。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
那个 骗子 骗了他很多钱。
That swindler cheated him out of a lot of money.
这个 骗子 的手法很拙劣。
This swindler's technique is very clumsy.
我是个 骗子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8685539)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 骗子