Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

骚体

sāo tǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. poetry in the style of 離騷|离骚[lí sāo]

Từ cấu thành 骚体