Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

sāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. trouble
  2. 2. disturbance
  3. 3. rumpus
  4. 4. flirty
  5. 5. coquettish
  6. 6. literary writings
  7. 7. smell of urine
  8. 8. foul smell
  9. 9. male (animal) (dialect)