Bỏ qua đến nội dung

高兴

gāo xìng
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vui
  2. 2. hài lòng
  3. 3. mừng

Usage notes

Collocations

常与程度副词搭配,如“很高兴”、“高兴极了”。也可作谓语和定语。

Formality

中性词,既用于口语也用于书面语。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
高兴 得疯了一样。
He was so happy that he seemed crazy.
高兴 得不得了。
He is extremely happy.
高兴 地笑了。
He laughed happily.
我今天很 高兴
I am very happy today.
稻谷丰收了,农民们很 高兴
The paddy is harvested and the farmers are very happy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.