高压
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. áp suất cao
- 2. cao áp
- 3. áp lực cao
Từ chứa 高压
high-handed (measures)
hyperbaric oxygen
hyperbaric medicine
hyperbaric oxygen therapy (HBOT)
high pressure washer
high tension power line
pressure cooker
high voltage