Bỏ qua đến nội dung

高尚

gāo shàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cao thượng
  2. 2. cao quý
  3. 3. cao nhã

Usage notes

Collocations

多与“品质”“情操”“行为”等抽象名词搭配,很少直接形容具体事物。

Common mistakes

不可用“高尚”来描述物品的高贵,如“高尚的餐厅”错误,应改用“高级”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他品德 高尚
He has noble moral character.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 高尚