Bỏ qua đến nội dung

高峰

gāo fēng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đỉnh
  2. 2. cao điểm
  3. 3. đỉnh cao

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Common collocations include 高峰期 (peak period) and 高峰时段 (rush hour).

Common mistakes

高峰 is typically used for physical peaks or busy periods, not for the top of a list or hierarchy.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
现在是上下班的 高峰
It's rush hour now.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.