高效
gāo xiào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiệu quả cao
- 2. cao hiệu quả
- 3. cao hiệu suất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
高效 is an adjective, not a noun; use 效率 for the noun 'efficiency'. Saying *提高高效 is incorrect.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个方法非常 高效 。
This method is very efficient.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.