Bỏ qua đến nội dung

高效

gāo xiào
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiệu quả cao
  2. 2. cao hiệu quả
  3. 3. cao hiệu suất

Usage notes

Common mistakes

高效 is an adjective, not a noun; use 效率 for the noun 'efficiency'. Saying *提高高效 is incorrect.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个方法非常 高效
This method is very efficient.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 高效