高明
gāo míng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Gaoming
- 2. brilliant
- 3. superior
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often paired with 手段, 医术, or 技术 to indicate brilliant skills, e.g., 手段高明 (clever tactics), 医术高明 (brilliant medical skill).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的主意真 高明 !
His idea is really brilliant!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.