Bỏ qua đến nội dung

高档

gāo dàng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cao cấp
  2. 2. chất lượng cao
  3. 3. hạng sang

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 商品 (goods), 品牌 (brand), 餐厅 (restaurant), 住宅 (residence). Not used with people.

Common mistakes

Don't use 高档 to describe people's qualities or abstract concepts like skills; it's mainly for material goods or services. For high skill level, use 高级 (gāojí).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家商店卖 高档 商品。
This store sells high-grade goods.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.