Bỏ qua đến nội dung

高潮

gāo cháo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cao
  2. 2. đỉnh điểm
  3. 3. đỉnh cao

Usage notes

Common mistakes

高潮 as 'orgasm' is a formal or technical term; in casual speech, 高潮 can sound clinical or euphemistic, so use with caution in everyday conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
故事的 高潮 非常激动人心。
The climax of the story is very thrilling.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 高潮