Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cao
- 2. đỉnh điểm
- 3. đỉnh cao
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
高潮 as 'orgasm' is a formal or technical term; in casual speech, 高潮 can sound clinical or euphemistic, so use with caution in everyday conversation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1故事的 高潮 非常激动人心。
The climax of the story is very thrilling.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.