高矮胖瘦
gāo ǎi pàng shòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vóc dáng (cao thấp, béo gầy)
- 2. tầm vóc