Bỏ qua đến nội dung

高科技

gāo kē jì
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công nghệ cao
  2. 2. công nghệ tiên tiến

Usage notes

Common mistakes

作为名词使用时,通常作定语,如‘高科技产品’,较少单独作宾语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司发展 高科技
This company develops high technology.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.