Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công nghệ cao
- 2. công nghệ tiên tiến
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
作为名词使用时,通常作定语,如‘高科技产品’,较少单独作宾语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司发展 高科技 。
This company develops high technology.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.