Bỏ qua đến nội dung

高级

gāo jí
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cao cấp
  2. 2. cao đẳng
  3. 3. cao

Usage notes

Collocations

高级 is commonly used with 工程师 (engineer), 经理 (manager), or 课程 (course) to indicate senior or advanced status.

Common mistakes

高级 refers to status or quality, while 高等 is more formal and used in academic or biological contexts (e.g., 高等教育). Do not use 高级 for higher education.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他是一名 高级 工程师。
He is a senior engineer.
他是这所大学的 高级 知识分子。
He is a senior intellectual at this university.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 高级