Bỏ qua đến nội dung

高考

gāo kǎo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thi đại học
  2. 2. thi tuyển công chức cao cấp

Usage notes

Common mistakes

Do not use 高考 for senior high school entrance exams; that is 中考 (zhōng kǎo).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他今年 高考 成了全省状元。
He became the top scorer of the province in this year's college entrance exam.
他正在准备 高考
He is preparing for the college entrance exam.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 高考