高考

gāo kǎo
HSK 2.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. college entrance exam (abbr. for 普通高等學校招生全國統一考試|普通高等学校招生全国统一考试)
  2. 2. entrance exam for senior government service posts (Taiwan)

Từ cấu thành 高考