Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thi đại học
- 2. thi tuyển công chức cao cấp
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not use 高考 for senior high school entrance exams; that is 中考 (zhōng kǎo).
Câu ví dụ
Hiển thị 2他今年 高考 成了全省状元。
He became the top scorer of the province in this year's college entrance exam.
他正在准备 高考 。
He is preparing for the college entrance exam.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.