Bỏ qua đến nội dung

高铁

gāo tiě
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường sắt cao tốc
  2. 2. tàu cao tốc

Usage notes

Collocations

Common collocations include 坐高铁 (take the high-speed rail) and 高铁站 (high-speed rail station).

Common mistakes

Do not confuse 高铁 with 地铁 (subway); 高铁 is for intercity travel, not urban transit.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我坐 高铁 去北京。
I take the high-speed rail to Beijing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.