Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đường sắt cao tốc
- 2. tàu cao tốc
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common collocations include 坐高铁 (take the high-speed rail) and 高铁站 (high-speed rail station).
Common mistakes
Do not confuse 高铁 with 地铁 (subway); 高铁 is for intercity travel, not urban transit.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我坐 高铁 去北京。
I take the high-speed rail to Beijing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.