Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

鬼佬

guǐ lǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. foreigner (Cantonese)
  2. 2. Westerner

Từ cấu thành 鬼佬