Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

鬼叫

guǐ jiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) to holler
  2. 2. to squawk

Từ cấu thành 鬼叫