Bỏ qua đến nội dung

鬼子

guǐ zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. devils
  2. 2. refers to 日本鬼子, wartime term insult for Japanese

Từ cấu thành 鬼子