鬼屋

guǐ wū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. haunted house

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我住在一棟 鬼屋 裡。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10290171)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 鬼屋