Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

鬼怪

guǐ guài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hobgoblin
  2. 2. bogey
  3. 3. phantom

Từ cấu thành 鬼怪