鬼扯
guǐ chě
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyện vô lý
- 2. lời bịa đặt
- 3. điều nhảm nhí
- 4. chuyện tào lao