Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

鬼胎

guǐ tāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sinister design
  2. 2. ulterior motive

Từ cấu thành 鬼胎