Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鬼脸

guǐ liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wry face
  2. 2. to grimace
  3. 3. to pull a face
  4. 4. comic face
  5. 5. face mask
  6. 6. devil mask

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我做了 鬼脸
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9475949)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 鬼脸