Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鬼鬼祟祟

guǐ guǐ suì suì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sneaky
  2. 2. secretive
  3. 3. furtive