Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

魁首

kuí shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chief
  2. 2. first
  3. 3. brightest and best

Từ cấu thành 魁首