Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

鱼缸

yú gāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fish tank
  2. 2. fishbowl
  3. 3. aquarium

Từ cấu thành 鱼缸