Bỏ qua đến nội dung

鱼香

yú xiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. yuxiang, một loại gia vị của ẩm thực Trung Quốc thường chứa tỏi, hành lá, gừng, đường, muối, ớt, v.v. (Mặc dù 'yuxiang' theo nghĩa đen là 'hương cá', nhưng nó không chứa hải sản.)

Từ cấu thành 鱼香